TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正直者(しょうじきもの)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょうじきものshōjikimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỰC GIẢ 正 chính·直 trực·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính trực giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 正直者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honest person; person of integrity; straight shooter

Cách viết khác: 正直もの

Câu ví dụ với 正直者

  • 正直者に神宿る。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.