歓迎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoan nghênh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
歓迎 nghĩa là hoan nghênh.
Nghĩa của 歓迎
Danh từ
- Hoan nghênh. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 歓迎
- 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120
- 全市民が出てきて彼を歓迎した。 Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welcome; (warm) reception
Câu hỏi thường gặp
歓迎 nghĩa là gì?
歓迎 (danh từ) nghĩa là hoan nghênh.
歓迎 đọc là gì?
歓迎 đọc là かんげい (romaji: kangei).
Âm Hán Việt của 歓迎 là gì?
Âm Hán Việt của 歓迎 là "hoan nghênh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.