TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歓迎(かんげい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんげいkangei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOAN NGHÊNH 歓 hoan·迎 nghênh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoan nghênh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

歓迎 nghĩa là hoan nghênh.

Nghĩa của 歓迎

Danh từ

  1. Hoan nghênh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 歓迎

  • 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120
  • 全市民が出てきて彼を歓迎した。 Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welcome; (warm) reception

Câu hỏi thường gặp

歓迎 nghĩa là gì?

歓迎 (danh từ) nghĩa là hoan nghênh.

歓迎 đọc là gì?

歓迎 đọc là かんげい (romaji: kangei).

Âm Hán Việt của 歓迎 là gì?

Âm Hán Việt của 歓迎 là "hoan nghênh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.