TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歓談(かんだん)

từ thông dụng
かんだんkandan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOAN ĐÀM 歓 hoan·談 đàm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoan đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歓談 nghĩa là trò chuyện vui vẻ.

Nghĩa của 歓談

Danh từ

  1. Cuộc trò chuyện vui vẻ.

Động từ

  1. Trò chuyện vui vẻ.

Cách viết khác: 款談

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleasant talk; chat

Câu hỏi thường gặp

歓談 nghĩa là gì?

歓談 (danh từ, động từ) nghĩa là trò chuyện vui vẻ.

歓談 đọc là gì?

歓談 đọc là かんだん (romaji: kandan).

Âm Hán Việt của 歓談 là gì?

Âm Hán Việt của 歓談 là "hoan đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.