歓談
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoan đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歓談 nghĩa là trò chuyện vui vẻ.
Nghĩa của 歓談
Danh từ
- Cuộc trò chuyện vui vẻ.
Động từ
- Trò chuyện vui vẻ.
Cách viết khác: 款談
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleasant talk; chat
Câu hỏi thường gặp
歓談 nghĩa là gì?
歓談 (danh từ, động từ) nghĩa là trò chuyện vui vẻ.
歓談 đọc là gì?
歓談 đọc là かんだん (romaji: kandan).
Âm Hán Việt của 歓談 là gì?
Âm Hán Việt của 歓談 là "hoan đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.