TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歓待(かんたい)

từ thông dụng
かんたいkantai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOAN ĐÃI 歓 hoan·待 đãi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoan đãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歓待 nghĩa là lòng mến khách.

Nghĩa của 歓待

Danh từ

  1. Lòng mến khách.

Cách viết khác: 款待

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warm welcome; friendly reception; hospitality; entertainment

Câu hỏi thường gặp

歓待 nghĩa là gì?

歓待 (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.

歓待 đọc là gì?

歓待 đọc là かんたい (romaji: kantai).

Âm Hán Việt của 歓待 là gì?

Âm Hán Việt của 歓待 là "hoan đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.