歓待
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoan đãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歓待 nghĩa là lòng mến khách.
Nghĩa của 歓待
Danh từ
- Lòng mến khách.
Cách viết khác: 款待
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warm welcome; friendly reception; hospitality; entertainment
Câu hỏi thường gặp
歓待 nghĩa là gì?
歓待 (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.
歓待 đọc là gì?
歓待 đọc là かんたい (romaji: kantai).
Âm Hán Việt của 歓待 là gì?
Âm Hán Việt của 歓待 là "hoan đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.