TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歌舞伎座(かぶきざ)

かぶきざkabukiza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA VŨ KĨ TOẠ 歌 ca·舞 vũ·伎 kĩ·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ca vũ kĩ toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 歌舞伎座

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kabuki troupe; kabuki theater (theatre)
  • Danh từ Kabuki-za (theatre in Tokyo)

Câu ví dụ với 歌舞伎座

  • 来月の歌舞伎座の出し物はなんですか。 Chương trình Kabuki tháng tới là gì vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.