歌い上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 歌い上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sing at the top of one's voice; to belt out a song
- Động từ to express one's feelings fully in a poem; to praise in poetry
Cách viết khác: 謳い上げる, 歌いあげる, 謳いあげる, うたい上げる
Cách chia của 歌い上げる
| Thể lịch sự (ます) | 歌い上げます |
| Thể て | 歌い上げて |
| Quá khứ (た) | 歌い上げた |
| Phủ định (ない) | 歌い上げない |
| Khả năng | 歌い上げられる |
| Ý chí (よう) | 歌い上げよう |
| Điều kiện (ば) | 歌い上げれば |
| Bị động | 歌い上げられる |
| Sai khiến | 歌い上げさせる |
| Mệnh lệnh | 歌い上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).