欺瞞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khi man” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
欺瞞 nghĩa là sự lừa dối.
Nghĩa của 欺瞞
Danh từ
- Sự lừa dối.
Cách viết khác: 欺まん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deception; deceit
Câu hỏi thường gặp
欺瞞 nghĩa là gì?
欺瞞 (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.
欺瞞 đọc là gì?
欺瞞 đọc là ぎまん (romaji: giman).
Âm Hán Việt của 欺瞞 là gì?
Âm Hán Việt của 欺瞞 là "khi man". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.