TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欲(ほっ)する

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほっするhossuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欲 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

欲する nghĩa là cần.

Nghĩa của 欲する

Động từ

  1. Cần.

Cách chia của 欲する

Thể lịch sự (ます)欲します
Thể て欲して
Quá khứ (た)欲した
Phủ định (ない)欲さない
Ý chí (よう)欲しよう
Điều kiện (ば)欲すれば
Bị động欲される
Sai khiến欲させる
Mệnh lệnh欲しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to want; to desire

Câu hỏi thường gặp

欲する nghĩa là gì?

欲する (động từ) nghĩa là cần.

欲する đọc là gì?

欲する đọc là ほっする (romaji: hossuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.