欲する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
欲する nghĩa là cần.
Nghĩa của 欲する
Động từ
- Cần.
Cách chia của 欲する
| Thể lịch sự (ます) | 欲します |
| Thể て | 欲して |
| Quá khứ (た) | 欲した |
| Phủ định (ない) | 欲さない |
| Ý chí (よう) | 欲しよう |
| Điều kiện (ば) | 欲すれば |
| Bị động | 欲される |
| Sai khiến | 欲させる |
| Mệnh lệnh | 欲しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to want; to desire
Câu hỏi thường gặp
欲する nghĩa là gì?
欲する (động từ) nghĩa là cần.
欲する đọc là gì?
欲する đọc là ほっする (romaji: hossuru).