TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欲張(よくば)る

từ thông dụng
よくばるyokubaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欲 dục·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 欲張る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be greedy; to be avaricious; to want badly; to desire intensely; to covet

Cách viết khác: 欲ばる

Cách chia của 欲張る

Thể lịch sự (ます)欲張ります
Thể て欲張って
Quá khứ (た)欲張った
Phủ định (ない)欲張らない
Khả năng欲張れる
Ý chí (よう)欲張ろう
Điều kiện (ば)欲張れば
Bị động欲張られる
Sai khiến欲張らせる
Mệnh lệnh欲張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.