TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欲(ほ)しい

JLPT N5 từ thông dụng
ほしいhoshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欲 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

欲しい nghĩa là muốn có, muốn.

Nghĩa của 欲しい

Tính từ đuôi i

  1. Muốn có, muốn.

Cách chia của 欲しい

Phủ định欲しくない
Quá khứ欲しかった
Quá khứ phủ định欲しくなかった
Thể て欲しくて
Dạng phó từ (く)欲しく
Điều kiện (ば)欲しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 欲しい

Câu ví dụ với 欲しい

  • MP3プレーヤーがほしい! Tôi muốn có máy MP3!Tatoeba #75536
  • 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
  • この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918
  • 何か飲み物が欲しいな。 Tôi muốn uống gì đó.Tatoeba #188054
  • もっとたくさん欲しい。 Tôi muốn nhiều hơn.Tatoeba #193339
  • あなたは本当にそれがほしいですか。 Bạn có thực sự muốn nó không?Tatoeba #231570
  • 私のペンは古い。新しいものが欲しい。 Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.Tatoeba #164118
  • 君は何が欲しいの? Bạn muốn gì?Tatoeba #177425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i wanting (to have); desiring; wishing for
  • Tính từ đuôi i I want (you, them, etc.) to (do)

Câu hỏi thường gặp

欲しい nghĩa là gì?

欲しい (tính từ đuôi i) nghĩa là muốn có, muốn.

欲しい đọc là gì?

欲しい đọc là ほしい (romaji: hoshii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.