欲しがる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 欲しがる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appear to want to have (something); to obviously want; to seem to want; to indicate a wish for
Cách chia của 欲しがる
| Thể lịch sự (ます) | 欲しがります |
| Thể て | 欲しがって |
| Quá khứ (た) | 欲しがった |
| Phủ định (ない) | 欲しがらない |
| Khả năng | 欲しがれる |
| Ý chí (よう) | 欲しがろう |
| Điều kiện (ば) | 欲しがれば |
| Bị động | 欲しがられる |
| Sai khiến | 欲しがらせる |
| Mệnh lệnh | 欲しがれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 欲しがる
Câu ví dụ với 欲しがる
- 彼女は新しい帽子を欲しがっている。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.