TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欲(ほ)しがる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほしがるhoshigaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欲 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 欲しがる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear to want to have (something); to obviously want; to seem to want; to indicate a wish for

Cách chia của 欲しがる

Thể lịch sự (ます)欲しがります
Thể て欲しがって
Quá khứ (た)欲しがった
Phủ định (ない)欲しがらない
Khả năng欲しがれる
Ý chí (よう)欲しがろう
Điều kiện (ば)欲しがれば
Bị động欲しがられる
Sai khiến欲しがらせる
Mệnh lệnh欲しがれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 欲しがる

Câu ví dụ với 欲しがる

  • 彼女は新しい帽子を欲しがっている。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.