TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

次(つぎ)に

つぎにtsugini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 次 thứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 次に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ next; then; after that

Câu ví dụ với 次に

  • 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.Tatoeba #156353
  • 誰が次に行きたいですか。 Ai muốn đi tiếp theo?Tatoeba #2583539
  • 彼女と次に逢えるのはいつだろう。 Khi nào tôi mới có thể gặp lại cô ấy đây?Tatoeba #8602013
  • 次に何をしましょうか。 Tiếp theo tôi phải làm gì?Tatoeba #150377
  • 次にあなたがしなければならないことは、この申し込み用紙に記入することです。 Việc tiếp theo mà bạn cần làm là điền vào đơn đăng ký này.Tatoeba #2048933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.