次ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 次ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow; to come after; to come next (to); to rank next (to); to rank second (to)
Cách viết khác: 亜ぐ
Cách chia của 次ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 次ぎます |
| Thể て | 次いで |
| Quá khứ (た) | 次いだ |
| Phủ định (ない) | 次がない |
| Khả năng | 次げる |
| Ý chí (よう) | 次ごう |
| Điều kiện (ば) | 次げば |
| Bị động | 次がれる |
| Sai khiến | 次がせる |
| Mệnh lệnh | 次げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).