TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

次々(つぎつぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つぎつぎtsugitsugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỨ THỨ 次 thứ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ thứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 次々

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in succession; one by one

Cách viết khác: 次次

Câu ví dụ với 次々

  • 私は次々とページをめくった。 Tôi lật hết trang này sang trang khác.Tatoeba #156342
  • 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427
  • ジェット機が次々に離陸した。 Máy bay phản lực lần lượt cất cánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.