次々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ thứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 次々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in succession; one by one
Cách viết khác: 次次
Câu ví dụ với 次々
- 私は次々とページをめくった。 Tôi lật hết trang này sang trang khác.Tatoeba #156342
- 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427
- ジェット機が次々に離陸した。 Máy bay phản lực lần lượt cất cánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.