横切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 横切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross (e.g. road); to traverse
Cách viết khác: 横ぎる
Cách chia của 横切る
| Thể lịch sự (ます) | 横切ります |
| Thể て | 横切って |
| Quá khứ (た) | 横切った |
| Phủ định (ない) | 横切らない |
| Khả năng | 横切れる |
| Ý chí (よう) | 横切ろう |
| Điều kiện (ば) | 横切れば |
| Bị động | 横切られる |
| Sai khiến | 横切らせる |
| Mệnh lệnh | 横切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 横切る
- トムは通りを横切った。 Tom sang đường.Tatoeba #199856
- 道路を横切るときには必ず最初に車を確認しなさい。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.