横たわる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 横たわる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lie down; to stretch out
- Động từ to lie ahead (of danger, difficulty, etc.); to lie in wait
Cách chia của 横たわる
| Thể lịch sự (ます) | 横たわります |
| Thể て | 横たわって |
| Quá khứ (た) | 横たわった |
| Phủ định (ない) | 横たわらない |
| Khả năng | 横たわれる |
| Ý chí (よう) | 横たわろう |
| Điều kiện (ば) | 横たわれば |
| Bị động | 横たわられる |
| Sai khiến | 横たわらせる |
| Mệnh lệnh | 横たわれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 横たわる
- 目が覚めると、僕はソファーに横たわっていた。 Tôi tỉnh dậy và thấy mình nằm trên ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.