標準
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
標準 nghĩa là tiêu chuẩn, trình độ.
Nghĩa của 標準
Danh từ
- Tiêu chuẩn, trình độ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 標準
Câu ví dụ với 標準
- 君は標準英語を学ばなくてはいけない。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard; criterion; norm; model; mark
- Danh từ average; the norm; the ordinary
Câu hỏi thường gặp
標準 nghĩa là gì?
標準 (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, trình độ.
標準 đọc là gì?
標準 đọc là ひょうじゅん (romaji: hyōjun).
Âm Hán Việt của 標準 là gì?
Âm Hán Việt của 標準 là "tiêu chuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.