TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

標準語(ひょうじゅんご)

từ thông dụng
ひょうじゅんごhyōjungo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU CHUẨN NGỮ 標 tiêu·準 chuẩn·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu chuẩn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

標準語 nghĩa là tiếng chuẩn.

Nghĩa của 標準語

Danh từ

  1. Tiếng chuẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard language (used in government, education, etc.)
  • Danh từ standard Japanese

Câu hỏi thường gặp

標準語 nghĩa là gì?

標準語 (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.

標準語 đọc là gì?

標準語 đọc là ひょうじゅんご (romaji: hyōjungo).

Âm Hán Việt của 標準語 là gì?

Âm Hán Việt của 標準語 là "tiêu chuẩn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.