TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

構成(こうせい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうせいkōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤU THÀNH 構 cấu·成 thành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

構成 nghĩa là cấu thành, cấu trúc.

Nghĩa của 構成

Danh từ

  1. Cấu thành, cấu trúc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 構成

Câu ví dụ với 構成

  • 自分のウェブサイトの構成を変えた。 tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composition; construction; formation; makeup; structure

Câu hỏi thường gặp

構成 nghĩa là gì?

構成 (danh từ) nghĩa là cấu thành, cấu trúc.

構成 đọc là gì?

構成 đọc là こうせい (romaji: kōsei).

Âm Hán Việt của 構成 là gì?

Âm Hán Việt của 構成 là "cấu thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.