構成
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
構成 nghĩa là cấu thành, cấu trúc.
Nghĩa của 構成
Danh từ
- Cấu thành, cấu trúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 構成
- 構成員 — Hội viên, thành viên.
Câu ví dụ với 構成
- 自分のウェブサイトの構成を変えた。 tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composition; construction; formation; makeup; structure
Câu hỏi thường gặp
構成 nghĩa là gì?
構成 (danh từ) nghĩa là cấu thành, cấu trúc.
構成 đọc là gì?
構成 đọc là こうせい (romaji: kōsei).
Âm Hán Việt của 構成 là gì?
Âm Hán Việt của 構成 là "cấu thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.