楽しみに待つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 楽しみに待つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to wait expectantly; to await in anticipation
Cách viết khác: 楽しみにまつ
Cách chia của 楽しみに待つ
| Thể lịch sự (ます) | 楽しみに待ちます |
| Thể て | 楽しみに待って |
| Quá khứ (た) | 楽しみに待った |
| Phủ định (ない) | 楽しみに待たない |
| Khả năng | 楽しみに待てる |
| Ý chí (よう) | 楽しみに待とう |
| Điều kiện (ば) | 楽しみに待てば |
| Bị động | 楽しみに待たれる |
| Sai khiến | 楽しみに待たせる |
| Mệnh lệnh | 楽しみに待て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 楽しみに待つ
- 彼女は彼に再会するのを楽しみに待っている。 Cô ấy chờ mong được gặp lại anh ấy.Tatoeba #87404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).