TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

極道(ごくどう)

ごくどうgokudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰC ĐẠO 極 cực·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cực đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 極道

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na wicked; evil; profligate; immoral
  • Danh từ wastrel; scoundrel; villain
  • Danh từ organized crime; yakuza; underworld

Cách viết khác: 獄道

Từ liên quan với 極道

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.