TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

極(きわ)める

từ thông dụng
きわめるkiwameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 極 cực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 極める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry to extremes; to go to the end of something; to reach the limits of something
  • Động từ to reach the peak of something (e.g. luxury, hardships, etc); to be extremely (e.g. busy)
  • Động từ to exhaust completely; to have nothing left (e.g. to say)

Cách viết khác: 窮める

Cách chia của 極める

Thể lịch sự (ます)極めます
Thể て極めて
Quá khứ (た)極めた
Phủ định (ない)極めない
Khả năng極められる
Ý chí (よう)極めよう
Điều kiện (ば)極めれば
Bị động極められる
Sai khiến極めさせる
Mệnh lệnh極めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 極める

  • それは極めて普通の現象です。 Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.Tatoeba #2392498
  • 極めて緊急事態だったから、信号の色が変わるが早いか、父は車を発進させた。 Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6739012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.