極まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 極まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach an extreme; to reach a limit; to terminate; to come to an end
- Trợ động từ extremely
- Động từ to be stuck; to be in a dilemma; to be at a loss
- Động từ to be decided; to be settled
Cách viết khác: 窮まる, 谷まる
Cách chia của 極まる
| Thể lịch sự (ます) | 極まります |
| Thể て | 極まって |
| Quá khứ (た) | 極まった |
| Phủ định (ない) | 極まらない |
| Khả năng | 極まれる |
| Ý chí (よう) | 極まろう |
| Điều kiện (ば) | 極まれば |
| Bị động | 極まられる |
| Sai khiến | 極まらせる |
| Mệnh lệnh | 極まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).