極まりない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 極まりない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố extremely; in the extreme; knows no bounds (e.g. rudeness); unparalleled
- Tính từ đuôi i boundless (e.g. universe, ocean); limitless
Cách viết khác: 窮まりない, 極まり無い, 窮まり無い
Cách chia của 極まりない
| Phủ định | 極まりなくない |
| Quá khứ | 極まりなかった |
| Quá khứ phủ định | 極まりなくなかった |
| Thể て | 極まりなくて |
| Dạng phó từ (く) | 極まりなく |
| Điều kiện (ば) | 極まりなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).