楯突く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 楯突く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defy; to disobey; to rebel against; to oppose; to resist
Cách viết khác: 盾突く, たて突く, 盾つく, 楯つく
Cách chia của 楯突く
| Thể lịch sự (ます) | 楯突きます |
| Thể て | 楯突いて |
| Quá khứ (た) | 楯突いた |
| Phủ định (ない) | 楯突かない |
| Khả năng | 楯突ける |
| Ý chí (よう) | 楯突こう |
| Điều kiện (ば) | 楯突けば |
| Bị động | 楯突かれる |
| Sai khiến | 楯突かせる |
| Mệnh lệnh | 楯突け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).