TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楯突(たてつ)く

từ thông dụng
たてつくtatetsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楯 ?·突 đột

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 楯突く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to defy; to disobey; to rebel against; to oppose; to resist

Cách viết khác: 盾突く, たて突く, 盾つく, 楯つく

Cách chia của 楯突く

Thể lịch sự (ます)楯突きます
Thể て楯突いて
Quá khứ (た)楯突いた
Phủ định (ない)楯突かない
Khả năng楯突ける
Ý chí (よう)楯突こう
Điều kiện (ば)楯突けば
Bị động楯突かれる
Sai khiến楯突かせる
Mệnh lệnh楯突け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.