TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

植(う)え付(つ)ける

うえつけるuetsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 植 thực·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 植え付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plant; to transplant
  • Động từ to instil (idea, feeling, etc.)

Cách viết khác: 植えつける, 植付ける

Cách chia của 植え付ける

Thể lịch sự (ます)植え付けます
Thể て植え付けて
Quá khứ (た)植え付けた
Phủ định (ない)植え付けない
Khả năng植え付けられる
Ý chí (よう)植え付けよう
Điều kiện (ば)植え付ければ
Bị động植え付けられる
Sai khiến植え付けさせる
Mệnh lệnh植え付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.