植え付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 植え付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plant; to transplant
- Động từ to instil (idea, feeling, etc.)
Cách viết khác: 植えつける, 植付ける
Cách chia của 植え付ける
| Thể lịch sự (ます) | 植え付けます |
| Thể て | 植え付けて |
| Quá khứ (た) | 植え付けた |
| Phủ định (ない) | 植え付けない |
| Khả năng | 植え付けられる |
| Ý chí (よう) | 植え付けよう |
| Điều kiện (ば) | 植え付ければ |
| Bị động | 植え付けられる |
| Sai khiến | 植え付けさせる |
| Mệnh lệnh | 植え付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).