TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

案(あん)

JLPT N3 từ thông dụng
あんan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN 案 án

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “án” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 案

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idea; plan; proposal; suggestion; (government) bill
  • Danh từ draft; rough copy
  • Danh từ expectation
  • Danh từ desk; stand (cổ)

Từ ghép có 案

  • 提案 — Đề án, lời đề nghị, sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị.
  • 案内 — Sự hướng dẫn, dẫn đường.
  • 案内所 — Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
  • 図案 — Đồ án.
  • 公案 — Công án.
  • 案内広告 — Rao vặt.

Câu ví dụ với 案

  • 君の案はよさそうだね。 Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.Tatoeba #178475
  • 三人寄れば文殊の知恵って言うだろ。みんなで考えれば、いい案が浮かぶかもしれないよ。 Người ta có câu, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà, có phải không? Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, biết đâu lại nghĩ ra được một ý tưởng hay.Tatoeba #169494
  • みんなが彼の案に賛成した。 Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194995
  • その案は通った。 Đề xuất đó đã được thông qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.