根回し
JLPT N1 từ thông dụng
ねまわしnemawashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 根回し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laying the groundwork; behind-the-scenes maneuvering; consensus-building process
- Danh từ digging around the roots of a tree (before transplanting)
Cách viết khác: 根まわし