栄養
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vinh dưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
栄養 nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa của 栄養
Danh từ
- Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Cách viết khác: 営養
Từ ghép có 栄養
- 栄養素 — Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Câu ví dụ với 栄養
- 栄養があるからといって食べられるものではない。 Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutrition; nourishment
Câu hỏi thường gặp
栄養 nghĩa là gì?
栄養 (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
栄養 đọc là gì?
栄養 đọc là えいよう (romaji: eiyō).
Âm Hán Việt của 栄養 là gì?
Âm Hán Việt của 栄養 là "vinh dưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.