TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

栓抜(せんぬ)き

từ thông dụng
せんぬきsennuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYÊN BẠT 栓 thuyên·抜 bạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyên bạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

栓抜き nghĩa là mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.

Nghĩa của 栓抜き

Danh từ

  1. Mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.

Cách viết khác: 栓抜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle opener; corkscrew

Câu hỏi thường gặp

栓抜き nghĩa là gì?

栓抜き (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.

栓抜き đọc là gì?

栓抜き đọc là せんぬき (romaji: sennuki).

Âm Hán Việt của 栓抜き là gì?

Âm Hán Việt của 栓抜き là "thuyên bạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.