栓抜き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyên bạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
栓抜き nghĩa là mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.
Nghĩa của 栓抜き
Danh từ
- Mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.
Cách viết khác: 栓抜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottle opener; corkscrew
Câu hỏi thường gặp
栓抜き nghĩa là gì?
栓抜き (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai, tóc xoắn.
栓抜き đọc là gì?
栓抜き đọc là せんぬき (romaji: sennuki).
Âm Hán Việt của 栓抜き là gì?
Âm Hán Việt của 栓抜き là "thuyên bạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.