柿
từ thông dụng
かきkaki
giọng máy của trình duyệt
柿 nghĩa là hồng.
Nghĩa của 柿
Danh từ
- Hồng.
Cách viết khác: 柹, カキ
Từ ghép có 柿
- 柿の木 — Hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kaki; Japanese persimmon (Diospyros kaki)
Câu hỏi thường gặp
柿 nghĩa là gì?
柿 (danh từ) nghĩa là hồng.
柿 đọc là gì?
柿 đọc là かき (romaji: kaki).