Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
しだれ柳 nghĩa là thuỳ dương.
Nghĩa của しだれ柳
Danh từ
Thuỳ dương.
Cách viết khác: 枝垂れ柳, 垂れ柳, 枝垂柳, シダレヤナギ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ weeping willow (Salix babylonica)
Câu hỏi thường gặp
しだれ柳 nghĩa là gì?
しだれ柳 (danh từ) nghĩa là thuỳ dương.
しだれ柳 đọc là gì?
しだれ柳 đọc là しだれやなぎ (romaji: shidareyanagi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.