柔らか
từ thông dụng
やわらかyawaraka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 柔らか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na soft; tender; pliant; supple
- Tính từ đuôi na soft (colour, light, etc.); subdued; gentle (demeanour, voice, etc.); mild
- Tính từ đuôi na informal; light; flexible (e.g. thinking)
Cách viết khác: 軟らか
Từ ghép có 柔らか
- 柔らかい — Mềm.