染み込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 染み込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soak into; to sink into; to seep into; to permeate
- Động từ to sink into (one's mind); to be (deeply) ingrained; to be instilled; to be embedded; to be impressed
Cách viết khác: 沁み込む, 浸み込む, 滲み込む, しみ込む, 染みこむ, 沁みこむ, 浸みこむ, 滲みこむ, 染込む
Cách chia của 染み込む
| Thể lịch sự (ます) | 染み込みます |
| Thể て | 染み込んで |
| Quá khứ (た) | 染み込んだ |
| Phủ định (ない) | 染み込まない |
| Khả năng | 染み込める |
| Ý chí (よう) | 染み込もう |
| Điều kiện (ば) | 染み込めば |
| Bị động | 染み込まれる |
| Sai khiến | 染み込ませる |
| Mệnh lệnh | 染み込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).