TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

枢軸(すうじく)

từ thông dụng
すうじくsūjiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XU TRỤC 枢 xu·軸 trục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xu trục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 枢軸

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axle; pivot
  • Danh từ center (of power, activity); central point
  • Danh từ the Axis (WWII alliance)

Từ liên quan với 枢軸

Từ ghép có 枢軸

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.