果樹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
果樹 nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.
Nghĩa của 果樹
Danh từ
- Cây ăn quả, cây ăn trái.
Từ ghép có 果樹
- 果樹園 — Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruit tree
Câu hỏi thường gặp
果樹 nghĩa là gì?
果樹 (danh từ) nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.
果樹 đọc là gì?
果樹 đọc là かじゅ (romaji: kaju).
Âm Hán Việt của 果樹 là gì?
Âm Hán Việt của 果樹 là "quả thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.