果樹園
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả thụ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
果樹園 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa của 果樹園
Danh từ
- Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orchard; fruit farm
Câu hỏi thường gặp
果樹園 nghĩa là gì?
果樹園 (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
果樹園 đọc là gì?
果樹園 đọc là かじゅえん (romaji: kajuen).
Âm Hán Việt của 果樹園 là gì?
Âm Hán Việt của 果樹園 là "quả thụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.