TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果樹園(かじゅえん)

かじゅえんkajuen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ THỤ VIÊN 果 quả·樹 thụ·園 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả thụ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

果樹園 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Nghĩa của 果樹園

Danh từ

  1. Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchard; fruit farm

Câu hỏi thường gặp

果樹園 nghĩa là gì?

果樹園 (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

果樹園 đọc là gì?

果樹園 đọc là かじゅえん (romaji: kajuen).

Âm Hán Việt của 果樹園 là gì?

Âm Hán Việt của 果樹園 là "quả thụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.