TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果(は)てる

JLPT N1 từ thông dụng
はてるhateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 果てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to end; to be finished; to be exhausted
  • Động từ to die; to perish
  • Động từ to do utterly; to do completely

Cách chia của 果てる

Thể lịch sự (ます)果てます
Thể て果てて
Quá khứ (た)果てた
Phủ định (ない)果てない
Khả năng果てられる
Ý chí (よう)果てよう
Điều kiện (ば)果てれば
Bị động果てられる
Sai khiến果てさせる
Mệnh lệnh果てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 果てる

  • 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.