果たす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 果たす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accomplish; to achieve; to carry out; to fulfill; to fulfil
- Động từ to do ... completely; to do ... entirely
Cách viết khác: 果す
Cách chia của 果たす
| Thể lịch sự (ます) | 果たします |
| Thể て | 果たして |
| Quá khứ (た) | 果たした |
| Phủ định (ない) | 果たさない |
| Khả năng | 果たせる |
| Ý chí (よう) | 果たそう |
| Điều kiện (ば) | 果たせば |
| Bị động | 果たされる |
| Sai khiến | 果たさせる |
| Mệnh lệnh | 果たせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 果たす
- 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
- 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931
- そのお金は使い果たしてはいません。 Tiền chưa bị tiêu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.