TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果(は)たす

JLPT N1 từ thông dụng
はたすhatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 果たす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accomplish; to achieve; to carry out; to fulfill; to fulfil
  • Động từ to do ... completely; to do ... entirely

Cách viết khác: 果す

Cách chia của 果たす

Thể lịch sự (ます)果たします
Thể て果たして
Quá khứ (た)果たした
Phủ định (ない)果たさない
Khả năng果たせる
Ý chí (よう)果たそう
Điều kiện (ば)果たせば
Bị động果たされる
Sai khiến果たさせる
Mệnh lệnh果たせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 果たす

  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
  • 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931
  • そのお金は使い果たしてはいません。 Tiền chưa bị tiêu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.