TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

枚(まい)

JLPT N1 từ thông dụng
まいmai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI 枚 mai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 枚

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ counter for thin, flat objects (e.g. sheets of paper, plates, coins)
  • Trợ số từ counter for portions of gyōza or soba
  • Trợ số từ counter for ranks
  • Trợ số từ counter for wrestlers of a particular rank
  • Trợ số từ counter for fields or rice paddies
  • Trợ số từ counter for palanquin bearers

Câu ví dụ với 枚

  • チケットは1枚20円です。 Giá một vé là 20 Yên.Tatoeba #202997
  • 壁に何枚かの絵があります。 Có một số bức tranh trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.