来日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 来日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coming to Japan; visit to Japan; arrival in Japan
Câu ví dụ với 来日
- ボブがいつ来日したか分からない。 Tôi không biết Tom đến Nhật khi nào.Tatoeba #196088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).