条件反射
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều kiện phản xạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
条件反射 nghĩa là Phản xạ có điều kiện.
Nghĩa của 条件反射
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Phản xạ có điều kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conditioned reflex (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
条件反射 nghĩa là gì?
条件反射 (danh từ) nghĩa là Phản xạ có điều kiện.
条件反射 đọc là gì?
条件反射 đọc là じょうけんはんしゃ (romaji: jōkenhansha).
Âm Hán Việt của 条件反射 là gì?
Âm Hán Việt của 条件反射 là "điều kiện phản xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.