本題に入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 本題に入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get to the main subject; to move on to the main topic; to get down to business
Cách viết khác: 本題にはいる
Cách chia của 本題に入る
| Thể lịch sự (ます) | 本題に入ります |
| Thể て | 本題に入って |
| Quá khứ (た) | 本題に入った |
| Phủ định (ない) | 本題に入らない |
| Khả năng | 本題に入れる |
| Ý chí (よう) | 本題に入ろう |
| Điều kiện (ば) | 本題に入れば |
| Bị động | 本題に入られる |
| Sai khiến | 本題に入らせる |
| Mệnh lệnh | 本題に入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 本題に入る
- 本題に入ろう。 Hãy bước vào vấn đề chính.Tatoeba #81576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).