TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本題(ほんだい)に入(はい)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほんだいにはいるhondainihairu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 本 bản·題 đề·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 本題に入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get to the main subject; to move on to the main topic; to get down to business

Cách viết khác: 本題にはいる

Cách chia của 本題に入る

Thể lịch sự (ます)本題に入ります
Thể て本題に入って
Quá khứ (た)本題に入った
Phủ định (ない)本題に入らない
Khả năng本題に入れる
Ý chí (よう)本題に入ろう
Điều kiện (ば)本題に入れば
Bị động本題に入られる
Sai khiến本題に入らせる
Mệnh lệnh本題に入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 本題に入る

  • 本題に入ろう。 Hãy bước vào vấn đề chính.Tatoeba #81576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.