TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本題(ほんだい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほんだいhondai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN ĐỀ 本 bản·題 đề

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản đề” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 本題

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main topic; main subject; main issue; main question
  • Danh từ this subject

Câu ví dụ với 本題

  • 本題に入ろう。 Hãy bước vào vấn đề chính.Tatoeba #81576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.