TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本物(ほんもの)

JLPT N3 từ thông dụng
ほんものhonmono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN VẬT 本 bản·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 本物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genuine article; real thing; real deal

Cách viết khác: 本もの, ホンモノ

Từ liên quan với 本物

Câu ví dụ với 本物

  • この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.Tatoeba #221013
  • その絵は本物そっくりだ。 Bức tranh đó giống như thật.Tatoeba #211713
  • 本物と偽物を見分けるのは困難だ。 Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.