TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本国(ほんごく)

từ thông dụng
ほんごくhongoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN QUỐC 本 bản·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 本国

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home country; one's own country; country of origin
  • Danh từ suzerain country (from the perspective of the vassal state); colonizing country
  • Danh từ country of one's ancestors
  • Danh từ this country

Cách viết khác: ほんこく

Từ ghép có 本国

  • 日本国 — Nhật Bản Quốc, tên gọi chính thức trên thực tế của nước Nhật Bản từ năm 1947 đến nay.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.