末梢
まっしょうmasshō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 末梢
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tip of a twig
- Danh từ tip; end
- Danh từ trifles; trivial matters; minor details
Từ ghép có 末梢
- 末梢神経系 — Hệ thần kinh ngoại biên.