末つ方
すえつかたsuetsukata
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
末つ方 nghĩa là tận thế.
Nghĩa của 末つ方
Danh từ
- Tận thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end of a period; end of the world
Câu hỏi thường gặp
末つ方 nghĩa là gì?
末つ方 (danh từ) nghĩa là tận thế.
末つ方 đọc là gì?
末つ方 đọc là すえつかた (romaji: suetsukata).