TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

未熟(みじゅく)

JLPT N1 từ thông dụng
みじゅくmijuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 未 vị·熟 thục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

未熟 nghĩa là xanh.

Nghĩa của 未熟

Tính từ đuôi na

  1. Xanh.

Câu ví dụ với 未熟

  • トムは未熟児で生まれた。 Tom là một người sinh non.Tatoeba #2129446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unripe; green; immature
  • Tính từ đuôi na immature; inexperienced; unskilled; green

Câu hỏi thường gặp

未熟 nghĩa là gì?

未熟 (tính từ đuôi na) nghĩa là xanh.

未熟 đọc là gì?

未熟 đọc là みじゅく (romaji: mijuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.