TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

未婚(みこん)

JLPT N1 từ thông dụng
みこんmikon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 未 vị·婚 hôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

未婚 nghĩa là độc thân.

Nghĩa của 未婚

Danh từ

  1. Độc thân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 未婚

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unmarried; not yet married

Câu hỏi thường gặp

未婚 nghĩa là gì?

未婚 (danh từ) nghĩa là độc thân.

未婚 đọc là gì?

未婚 đọc là みこん (romaji: mikon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.